Công cụ tính Đầu tư - Dự toán Lợi nhuận & Danh mục Tài sản

Dự toán lợi nhuận đầu tư cổ phiếu, trái phiếu và quỹ định kỳ. Phân tích tác động của thời gian và lãi suất lên danh mục đầu tư một cách nhanh chóng.

Nhấp để mở chế độ rạp chiếu

Mọi dữ liệu đầu tư được tính toán bảo mật trong trình duyệt của bạn.

Kết quả chỉ mang tính ước tính toán học và không cấu thành lời khuyên đầu tư.

Tổng số dư cuối kỳ
$100,133.64
Tổng tiền gốc đã góp
$70,000
Tổng tiền lãi
$30,133.64
Tỷ suất ROI (%)
43.05%
Số dư đã điều chỉnh lạm phát
$82,144.46
Lợi nhuận thực tế
$12,144.46

Biểu đồ tăng trưởng danh mục

Tiền gốcTiền lãi
1: $16,784.5612: $23,987.5823: $31,634.8634: $39,753.8145: $48,373.5256: $57,524.8767: $67,240.6678: $77,555.789: $88,506.94910: $100,133.6410$100k$0

Bảng phân bổ chi tiết theo năm

NămTiền gốcTiền lãiSố dư
1$16,000$784.56$16,784.56
2$22,000$1,987.58$23,987.58
3$28,000$3,634.86$31,634.86
4$34,000$5,753.81$39,753.81
5$40,000$8,373.52$48,373.52
6$46,000$11,524.87$57,524.87
7$52,000$15,240.66$67,240.66
8$58,000$19,555.7$77,555.7
9$64,000$24,506.94$88,506.94
10$70,000$30,133.64$100,133.64

Hướng dẫn sử dụng

  1. Nhập số vốn bắt đầu đầu tư.
  2. Nhập số tiền bạn dự định đầu tư thêm mỗi tháng hoặc mỗi năm.
  3. Đặt mức tỷ suất sinh lời kỳ vọng hàng năm và số năm đầu tư.
  4. Xem kết quả tổng tài sản đạt được và biểu đồ chi tiết.

Tính năng cốt lõi

  • Mô phỏng tăng trưởng danh mục: Phân tích sự gia tăng giá trị tài sản theo thời gian.
  • Đầu tư định kỳ (DCA): Kết hợp vốn ban đầu với các khoản góp vốn hàng tháng/hàng năm.
  • Tính toán lợi nhuận thực tế: Thể hiện rõ phần vốn tự bỏ ra và phần lợi nhuận sinh sôi.
  • Biểu đồ tăng trưởng trực quan: Dễ dàng so sánh giữa tiền gốc và tiền lãi tích lũy.

Công cụ liên quan

Công cụ tính FIRE - Tự do Tài chính & Nghỉ hưu Sớm

Tính toán số tiền mục tiêu FIRE và số năm để đạt được tự do tài chính. Tùy chỉnh chi tiêu hàng năm, tỷ lệ rút tiền an toàn (SWR) và tỷ lệ tiết kiệm cục bộ trên trình duyệt.

Công cụ tính Lãi Kép - Dự báo Tăng trưởng Đầu tư & Tích lũy

Tính lãi kép và dự báo tăng trưởng đầu tư trực tiếp trên trình duyệt. Nhập số vốn ban đầu, đóng góp định kỳ, lãi suất kỳ vọng và xem biểu đồ tăng trưởng tài sản tức thì.

Công cụ tính Khối lượng Vị thế - Quản lý Rủi ro Giao dịch

Tính toán chính xác kích thước vị thế vào lệnh dựa trên quy mô tài khoản, tỷ lệ rủi ro chấp nhận và khoảng cách cắt lỗ (Stop Loss).

Công cụ tính Khoản vay & Trả góp - Lịch trả nợ và Lãi suất

Tính toán khoản thanh toán hàng tháng, tổng tiền lãi và bảng khấu hao chi tiết cho khoản vay mua nhà, mua xe hoặc vay tiêu dùng trực tiếp trên trình duyệt.

Công cụ tính chuyển đổi APR sang APY - Lãi suất Danh nghĩa & Thực tế

Sử dụng Công cụ tính APR sang APY để chuyển đổi giữa APR và APY cục bộ trên trình duyệt. Nhập lãi suất, chọn tần suất ghép lãi và xem ngay lãi suất thực tế, chênh lệch và bảng so sánh tần suất.

Công cụ tính Ký quỹ & Tỷ suất Lợi nhuận (Margin & Markup)

Tính toán tỷ suất lợi nhuận biên (Margin), tỷ lệ tăng giá (Markup), giá vốn và giá bán sản phẩm. Phân tích lợi nhuận kinh doanh nhanh chóng và chính xác.

Công cụ tính CPM - Chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị

Tính toán CPM, tổng chi phí chiến dịch hoặc số lượt hiển thị cần thiết cục bộ trên trình duyệt. Phân tích chi phí quảng cáo trực tuyến nhanh chóng và chính xác.

Công cụ tính ROAS & ROI - Đánh giá Hiệu quả Quảng cáo

Tính toán tỷ suất hoàn vốn trên chi tiêu quảng cáo (ROAS) và lợi nhuận ròng. Đánh giá hiệu quả chiến dịch marketing một cách nhanh chóng và bảo mật.

Nguyên lý tính toán

Mô hình tính toán dựa trên công thức giá trị tương lai của chuỗi tiền tệ (Future Value) kết hợp lãi kép định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

DCA (Dollar-Cost Averaging) là gì?

DCA là chiến lược đầu tư một số tiền cố định theo định kỳ đều đặn, giúp giảm thiểu rủi ro mua đỉnh và bình quân giá vốn theo thời gian.